cờ mao

cờ mao

Sứ giả cầm cờ mao đến gặp vua láng giềng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • cờ của nhà vua: "cờ mao" một loại cờ hiệu dùng trong triều đình phong kiến, thường được trang trí bằng một chùm lông mao (lông thú) ở đầu cán, dùng làm biểu tượng cho uy quyền của nhà vua.
    • Vật biểu trưng cho sứ mệnh hoàng gia: "cờ mao" được các sứ giả của vua mang theo khi đi thi hành công vụ, để thể hiện thẩm quyền danh dự của hoàng đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các cuộc hành lễ, cờ mao được rước lên trước đoàn người. (Trong các buổi lễ, cờ của vua được mang đi trước để biểu thị quyền lực.)
    • Sứ giả cầm cờ mao tiến vào doanh trại địch. (Người đi sứ mang cờ hiệu của vua bước vào trại quân đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cờ mao" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ, mô tả các nghi lễ triều đình hoặc các cuộc giao thiệp ngoại giao thời phong kiến.
    • Vua sai quan mang cờ mao đi chiêu dụ các dân tộc thiểu số. (Nhà vua cử quan lại mang cờ hiệu đi thuyết phục các dân tộc ít người.)
Biến thể từ liên quan
  • Mao (danh từ): lông thú, lông chim.

    • Chiếc gắn mao công. (Chiếc được trang trí bằng lông công.)
  • Cờ hiệu (danh từ): cờ dùng làm tín hiệu hoặc biểu trưng.

    • Cờ hiệu của đoàn thám hiểm tung bay trong gió. ( cờ tín hiệu của đoàn thám hiểm bay phấp phới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ lệnh: cờ dùng để ra hiệu lệnh trong quân đội hoặc triều đình.
  • Cờ: cờ biểu trưng cho quyền lực hoặc danh hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • Mang cờ mao đi sứ: làm sứ giả của nhà vua.
    • Ông ấy từng mang cờ mao đi sứ sang Trung Quốc. (Ông ấy từng làm sứ giả của vua sang Trung Quốc.)

Từ chứa "cờ mao"